錯誤的網關
thác ngộ đích võng quan
Hán Việt: thác ngộ đích võng quan · Pinyin: cuò wù de wǎng guān
Tổng quan
Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 的 (đích) + 網 (võng) + 關 (quan)
Hán Việt: thác ngộ đích võng quan · Pinyin: cuò wù de wǎng guān
Cấu tạo: 錯 (thác) + 誤 (ngộ) + 的 (đích) + 網 (võng) + 關 (quan)