锚链孔

máo liàn kǒngmiêu liên khổng

Hán Việt: miêu liên khổng · Pinyin: máo liàn kǒng

Tổng quan

lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền)

Cấu tạo: 錨 (miêu) + 鏈 (liên) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lỗ neo
  • Google Alex v6 lỗ xích neo

Eng

  • Cihui hawsehole (small hole for anchor cable or hawser in the side of ship)

Đức

  • Handedict Ankerklüse

Từ liên quan

Gần nghĩa

锚链 · 锚链筒