锚链

máo liànmiêu liên

Hán Việt: miêu liên · Pinyin: máo liàn

Tổng quan

xích neo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.连结铁锚和船舶的铁链。

Cấu tạo: 錨 (miêu) + 鏈 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xích neo
  • Tần suất từ xích neo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.连结铁锚和船舶的铁链。

Eng

  • Cihui anchor chain
  • Tần suất từ anchor chain

Đức

  • Handedict Ankerkette

Từ liên quan

Gần nghĩa

锚链孔 · 錨地 · 链体 · 链子 · 链接 · 链条 · 链烃 · 链环