錫生藤新鹼 tích sanh đằng tân dảm Hán Việt: tích sanh đằng tân dảm Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 生 (sanh) + 藤 (đằng) + 新 (tân) + 鹼 (dảm)Hán Việttích sanh đằng tân dảmCấu tạo錫 + 生 + 藤 + 新 + 鹼 · tích + sanh + đằng + tân + dảm nghĩa thành phần: tích + sanh + đằng + tân + dảm