錫生藤鹼甲
tích sanh đằng dảm giáp
Hán Việt: tích sanh đằng dảm giáp
Tổng quan
Cấu tạo: 錫 (tích) + 生 (sanh) + 藤 (đằng) + 鹼 (dảm) + 甲 (giáp)
Hán Việt: tích sanh đằng dảm giáp
Cấu tạo: 錫 (tích) + 生 (sanh) + 藤 (đằng) + 鹼 (dảm) + 甲 (giáp)