錫西米尤特

xī xī mǐ yóu tè tích tây mễ vưu đặc

Hán Việt: tích tây mễ vưu đặc · Pinyin: xī xī mǐ yóu tè

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + 西 (tây) + (mễ) + (vưu) + (đặc)