錘角細蜂科
chuy giác tế phong khoa
Hán Việt: chuy giác tế phong khoa
Tổng quan
Cấu tạo: 錘 (chuy) + 角 (giác) + 細 (tế) + 蜂 (phong) + 科 (khoa)
Hán Việt: chuy giác tế phong khoa
Cấu tạo: 錘 (chuy) + 角 (giác) + 細 (tế) + 蜂 (phong) + 科 (khoa)