鍵式輸送機 jiàn shì shū sòng jī · kiện thức thâu tống ki Hán Việt: kiện thức thâu tống ki · Pinyin: jiàn shì shū sòng jī Tổng quan Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 式 (thức) + 輸 (thâu) + 送 (tống) + 機 (ki)Pinyinjiàn shì shū sòng jīHán Việtkiện thức thâu tống kiCấu tạo鍵 + 式 + 輸 + 送 + 機 · kiện + thức + thâu + tống + ki nghĩa thành phần: kiện + thức + thâu + tống + ki