鍵盤側錄程式

kiện bàn trắc lục trình thức

Hán Việt: kiện bàn trắc lục trình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (kiện) + (bàn) + (trắc) + (lục) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui keylogger