鍵盤字母分配
kiện bàn tự mẫu phân phối
Hán Việt: kiện bàn tự mẫu phân phối · Pinyin: jiàn pán zì mǔ fēn pèi
Tổng quan
Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 分 (phân) + 配 (phối)
Hán Việt: kiện bàn tự mẫu phân phối · Pinyin: jiàn pán zì mǔ fēn pèi
Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 分 (phân) + 配 (phối)