鍵盤操作時間
kiện bàn thao tác thì gian
Hán Việt: kiện bàn thao tác thì gian · Pinyin: jiàn pán cāo zuò shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 操 (thao) + 作 (tác) + 時 (thì) + 間 (gian)
Hán Việt: kiện bàn thao tác thì gian · Pinyin: jiàn pán cāo zuò shí jiān
Cấu tạo: 鍵 (kiện) + 盤 (bàn) + 操 (thao) + 作 (tác) + 時 (thì) + 間 (gian)