鍛鍊得良好
đoán luyện đắc lương hảo
Hán Việt: đoán luyện đắc lương hảo
Tổng quan
Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 鍊 (luyện) + 得 (đắc) + 良 (lương) + 好 (hảo)
Hán Việt: đoán luyện đắc lương hảo
Cấu tạo: 鍛 (đoán) + 鍊 (luyện) + 得 (đắc) + 良 (lương) + 好 (hảo)