镀金黄铜

độ kim hoàng đồng

Hán Việt: độ kim hoàng đồng

Tổng quan

Cấu tạo: 鍍 (độ) + 金 (kim) + 黃 (hoàng) + 銅 (đồng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

镀金的银 · 黄铜制品 · 黄铜制的 · 黄铜名牌 · 镀金匠 · 镀金物 · 镀金的 · 黄铜匠