镀金匠

độ kim tượng

Hán Việt: độ kim tượng

Tổng quan

thợ mạ, công nhân bọc vỏ tàu, ngựa đua loại kém

Cấu tạo: 鍍 (độ) + 金 (kim) + 匠 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thời đại mạ vàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

镀金物 · 镀金的 · 金匠 · 镀金 · 镀金的银 · 金匠技艺 · 镀金时代 · 镀金黄铜