镜头框架

jìng tóu kuàng jiàkính đầu khuông giá

Hán Việt: kính đầu khuông giá · Pinyin: jìng tóu kuàng jià

Tổng quan

Cấu tạo: 鏡 (kính) + 頭 (đầu) + 框 (khuông) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khung ống kính

Đức

  • Handedict Objektivstandarte

Từ liên quan

Gần nghĩa

镜头语言 · 框架公约 · 框架故事 · 框架条件 · 框架条约 · 框架构造 · 框架死板 · 框架理论