鑲嵌細工商
tương khảm tế công thương
Hán Việt: tương khảm tế công thương
Tổng quan
thợ khảm
Cấu tạo: 鑲 (tương) + 嵌 (khảm) + 細 (tế) + 工 (công) + 商 (thương)
Nghĩa
Việt
- Cihui thợ khảm
Hán Việt: tương khảm tế công thương
thợ khảm
Cấu tạo: 鑲 (tương) + 嵌 (khảm) + 細 (tế) + 工 (công) + 商 (thương)