鑲嵌細工的
tương khảm tế công đích
Hán Việt: tương khảm tế công đích
Tổng quan
khảm, đồ khảm, thể khảm, (thực vật học) bệnh khảm, khảm
Cấu tạo: 鑲 (tương) + 嵌 (khảm) + 細 (tế) + 工 (công) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui khảm, đồ khảm, thể khảm, (thực vật học) bệnh khảm, khảm