長天日

trường thiên nhật

Hán Việt: trường thiên nhật

Tổng quan

Cấu tạo: 长 (trường) + 天 (thiên) + 日 (nhật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天日 · 天日不懂 · 长天老日 · 長天 · 長天大日 · 長天老日 · 长天 · 长天大日