長期培訓班 cháng qī péi xùn bān · trường kì bồi huấn ban Hán Việt: trường kì bồi huấn ban · Pinyin: cháng qī péi xùn bān Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 班 (ban)Pinyincháng qī péi xùn bānHán Việttrường kì bồi huấn banCấu tạo長 + 期 + 培 + 訓 + 班 · trường + kì + bồi + huấn + ban nghĩa thành phần: trường + kì + bồi + huấn + ban