長期失業者
trường kì thất nghiệp giả
Hán Việt: trường kì thất nghiệp giả · Pinyin: cháng qī shī yè zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)
Hán Việt: trường kì thất nghiệp giả · Pinyin: cháng qī shī yè zhě
Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)