长水子璇讲师
trường thủy tử tuyền giảng sư
Hán Việt: trường thủy tử tuyền giảng sư
Tổng quan
Cấu tạo: 长 (trường) + 水 (thủy) + 子 (tử) + 璇 (tuyền) + 讲 (giảng) + 师 (sư)
Hán Việt: trường thủy tử tuyền giảng sư
Cấu tạo: 长 (trường) + 水 (thủy) + 子 (tử) + 璇 (tuyền) + 讲 (giảng) + 师 (sư)