長矢射天狼
trường thỉ xạ thiên lang
Hán Việt: trường thỉ xạ thiên lang · Pinyin: cháng shǐ shè tiān láng
Tổng quan
Cấu tạo: 長 (trường) + 矢 (thỉ) + 射 (xạ) + 天 (thiên) + 狼 (lang)
Hán Việt: trường thỉ xạ thiên lang · Pinyin: cháng shǐ shè tiān láng
Cấu tạo: 長 (trường) + 矢 (thỉ) + 射 (xạ) + 天 (thiên) + 狼 (lang)