長者家兒

trường giả gia nhân

Hán Việt: trường giả gia nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 长 (trường) + 者 (giả) + 家 (gia) + 儿 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

長者布金 · 長者女 · 長者子 · 長者子制經 · 長者施報經 · 長者音悅經 · 長者法志妻經 · 长者智人