長者子 trường giả tử Hán Việt: trường giả tử Tổng quan (雜名)長者之子也。維摩經佛國品曰:「有長者子,名曰寶積。」☸ Cấu tạo: 长 (trường) + 者 (giả) + 子 (tử)Hán Việttrường giả tửCấu tạo长 + 者 + 子 · trường + giả + tử nghĩa thành phần: trường + giả + tử Nghĩa ViệtCihui (雜名)長者之子也。維摩經佛國品曰:「有長者子,名曰寶積。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa長者子制經 · 長者女 · 長者 · 長者布金 · 长者 · 長者施報經 · 長者音悅經 · 長者車