長途電信局 trường đồ điện tín cục Hán Việt: trường đồ điện tín cục Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 途 (đồ) + 電 (điện) + 信 (tín) + 局 (cục)Hán Việttrường đồ điện tín cụcCấu tạo長 + 途 + 電 + 信 + 局 · trường + đồ + điện + tín + cục nghĩa thành phần: trường + đồ + điện + tín + cục Nghĩa EngCihui 長途電信局 hángtú diànxìnjú n. long-distance telecommunications bureau