長使用壽命

trường sử dụng thọ mệnh

Hán Việt: trường sử dụng thọ mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + 使 (sử) + (dụng) + (thọ) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長使用壽命 hángshǐyòng shòumìng n. longevity of service