長子繼承權
trường tử kế thừa quyền
Hán Việt: trường tử kế thừa quyền · Pinyin: zhǎng zǐ jì chéng quán
Tổng quan
quyền lợi dòng nòi, quyền con trưởng
Cấu tạo: 長 (trường) + 子 (tử) + 繼 (kế) + 承 (thừa) + 權 (quyền)
Nghĩa
Việt
- Cihui quyền lợi dòng nòi, quyền con trưởng
Eng
- Cihui 長子繼承權 hǎngzǐ jìchéngquán n. (right of) primogeniture; birthright