长期不景气

trường kì bất cảnh khí

Hán Việt: trường kì bất cảnh khí

Tổng quan

Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 不 (bất) + 景 (cảnh) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy thoái kinh niên
  • Biên soạn 長期不景氣 hángqī bù jǐngqì f.e. chronic depression

Eng

  • Cihui 長期不景氣 hángqī bù jǐngqì f.e. chronic depression

Từ liên quan

Gần nghĩa

长期存在的 · 景气现象 · 长期不和 · 长期争斗 · 长期以来 · 长期共存 · 长期订单 · 长期饭票