長期不景氣

trường kì bất cảnh khí

Hán Việt: trường kì bất cảnh khí

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (kì) + (bất) + (cảnh) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長期不景氣 hángqī bù jǐngqì f.e. chronic depression