长期不景气
trường kì bất cảnh khí
Hán Việt: trường kì bất cảnh khí
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 suy thoái kinh niên
- Biên soạn 長期不景氣 hángqī bù jǐngqì f.e. chronic depression
Eng
- Cihui 長期不景氣 hángqī bù jǐngqì f.e. chronic depression
Hán Việt: trường kì bất cảnh khí