长期存在的

trường kì tồn tại đích

Hán Việt: trường kì tồn tại đích

Tổng quan

có từ lâu đời

Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 存 (tồn) + 在 (tại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tồn tại lâu đời

Từ liên quan

Gần nghĩa

长期不和 · 长期争斗 · 长期以来 · 长期共存 · 长期订单 · 长期饭票 · 长期不景气 · 长期供职的