長期服務假

chángqī fúwù jià trường kì phục vụ giả

Hán Việt: trường kì phục vụ giả · Pinyin: chángqī fúwù jià

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (kì) + (phục) + (vụ) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui long service leave