長期考察組 cháng qī kǎo chá zǔ · trường kì khảo sát tổ Hán Việt: trường kì khảo sát tổ · Pinyin: cháng qī kǎo chá zǔ Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 考 (khảo) + 察 (sát) + 組 (tổ)Pinyincháng qī kǎo chá zǔHán Việttrường kì khảo sát tổCấu tạo長 + 期 + 考 + 察 + 組 · trường + kì + khảo + sát + tổ nghĩa thành phần: trường + kì + khảo + sát + tổ