長毛絨制的
trường mao nhung chế đích
Hán Việt: trường mao nhung chế đích
Tổng quan
vải lông, nhung dài lông, (số nhiều) quần lễ phục của người hầu, bằng vải lông, bằng nhung dài lông, xa hoa, sang trọng, lộng lẫy
Cấu tạo: 長 (trường) + 毛 (mao) + 絨 (nhung) + 制 (chế) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui vải lông, nhung dài lông, (số nhiều) quần lễ phục của người hầu, bằng vải lông, bằng nhung dài lông, xa hoa, sang trọng, lộng lẫy