長矛輕騎兵
trường mâu khinh kị binh
Hán Việt: trường mâu khinh kị binh · Pinyin: chángmáo qīngqíbīng
Tổng quan
Cấu tạo: 長 (trường) + 矛 (mâu) + 輕 (khinh) + 騎 (kị) + 兵 (binh)
Nghĩa
Eng
- Cihui lancer
Hán Việt: trường mâu khinh kị binh · Pinyin: chángmáo qīngqíbīng
Cấu tạo: 長 (trường) + 矛 (mâu) + 輕 (khinh) + 騎 (kị) + 兵 (binh)