長矢射天狼

cháng shǐ shè tiān láng trường thỉ xạ thiên lang

Hán Việt: trường thỉ xạ thiên lang · Pinyin: cháng shǐ shè tiān láng

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (thỉ) + (xạ) + (thiên) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矢:箭;天狼:星座名,代指侵略边境的人。比喻抵抗侵略者。