長英麻粒巖 trường anh ma lạp nham Hán Việt: trường anh ma lạp nham Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 英 (anh) + 麻 (ma) + 粒 (lạp) + 巖 (nham)Hán Việttrường anh ma lạp nhamCấu tạo長 + 英 + 麻 + 粒 + 巖 · trường + anh + ma + lạp + nham nghĩa thành phần: trường + anh + ma + lạp + nham