長袍兒短褂兒

trường bào nhi đoản quái nhi

Hán Việt: trường bào nhi đoản quái nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (bào) + (nhi) + (đoản) + (quái) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長袍兒短褂兒 hángpáor-duǎnguàr f.e. long gown and short jacket, ceremonial dress of a Chinese gentleman