長驅直入
trường khu trực nhập
Hán Việt: trường khu trực nhập · Pinyin: cháng qū zhí rù
Tổng quan
tiến quân thẳng vào không gặp trở ngại (quân sự) (thành ngữ) | (ví dụ) tiến sâu vào tâm điểm của cái gì đó | tràn vào
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến quân thẳng vào không gặp trở ngại (quân sự) (thành ngữ) | (ví dụ) tiến sâu vào tâm điểm của cái gì đó | tràn vào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长驱:不停顿地策马快跑;直入:一直往前。指长距离不停顿的快速行进。形容进军迅猛,不可阻挡。
- Tân Hoa Tự Điển 长驱不停顿地策马快跑;直入一直往前。指长距离不停顿的快速行进。形容进军迅猛,不可阻挡。
Eng
- CC-CEDICT to march straight in unchallenged (military) (idiom)|(fig.) to push deep into the heart of sth|to flood in
- Cihui 長驅直入 hángqūzhírù f.e. <mil.> drive straight in