門口擦鞋墊

mén kǒu cā xié diàn môn khẩu sát hài điếm

Hán Việt: môn khẩu sát hài điếm · Pinyin: mén kǒu cā xié diàn

Tổng quan

thảm chùi chân (để ở cửa)

Cấu tạo: (môn) + (khẩu) + (sát) + (hài) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm chùi chân (để ở cửa)