Tổng quan
Cấu tạo: 門 (môn) + 生 (sanh) + 天 (thiên) + 子 (tử)
- Pinyin
- mén shēng tiān zi
- Hán Việt
- môn sanh thiên tử
- Cấu tạo
- 門 + 生 + 天 + 子 · môn + sanh + thiên + tử
nghĩa thành phần: môn + sanh + thiên + tử
Từ liên quan
Gần nghĩa
门生故吏 · 天子之老 · 天子業魔 · 天子魔 · 门生故旧 · 天子门生 · 天子門生 · 門生故吏