天子之老 thiên tử chi lão Hán Việt: thiên tử chi lão Tổng quan Khanh sĩ của thiên tử Cấu tạo: 天 (thiên) + 子 (tử) + 之 (chi) + 老 (lão)Hán Việtthiên tử chi lãoCấu tạo天 + 子 + 之 + 老 · thiên + tử + chi + lão nghĩa thành phần: thiên + tử + chi + lão Nghĩa ViệtCihui Khanh sĩ của thiên tử Từ liên quan Gần nghĩa天子業魔 · 天子魔 · 天子门生 · 天子門生 · 天子无戏言 · 天子妃 · 天子气 · 天子氣