門脈衝寬度 môn mạch xung khoan độ Hán Việt: môn mạch xung khoan độ Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 脈 (mạch) + 衝 (xung) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Hán Việtmôn mạch xung khoan độCấu tạo門 + 脈 + 衝 + 寬 + 度 · môn + mạch + xung + khoan + độ nghĩa thành phần: môn + mạch + xung + khoan + độ