閃光繼電器
thiểm quang kế điện khí
Hán Việt: thiểm quang kế điện khí · Pinyin: shǎn guāng jì diàn qì
Tổng quan
Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 繼 (kế) + 電 (điện) + 器 (khí)
Hán Việt: thiểm quang kế điện khí · Pinyin: shǎn guāng jì diàn qì
Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 繼 (kế) + 電 (điện) + 器 (khí)