閉圖象定理

bì tú xiàng dìng lǐ bế đồ tượng định lí

Hán Việt: bế đồ tượng định lí · Pinyin: bì tú xiàng dìng lǐ

Tổng quan

định lý đồ thị đóng (toán)

Cấu tạo: (bế) + (đồ) + (tượng) + (định) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định lý đồ thị đóng (toán)