閉市後價格 bế thị hậu giá cách Hán Việt: bế thị hậu giá cách Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 市 (thị) + 後 (hậu) + 價 (giá) + 格 (cách)Hán Việtbế thị hậu giá cáchCấu tạo閉 + 市 + 後 + 價 + 格 · bế + thị + hậu + giá + cách nghĩa thành phần: bế + thị + hậu + giá + cách Nghĩa EngCihui 閉市後價格 ìshìhòu jiàgé n. after-hours value