閉花受胎的 bế hoa thụ thai đích Hán Việt: bế hoa thụ thai đích Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 花 (hoa) + 受 (thụ) + 胎 (thai) + 的 (đích)Hán Việtbế hoa thụ thai đíchCấu tạo閉 + 花 + 受 + 胎 + 的 · bế + hoa + thụ + thai + đích nghĩa thành phần: bế + hoa + thụ + thai + đích