閉路的設備 bì lù de shè bèi · bế lộ đích thiết bị Hán Việt: bế lộ đích thiết bị · Pinyin: bì lù de shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 路 (lộ) + 的 (đích) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinbì lù de shè bèiHán Việtbế lộ đích thiết bịCấu tạo閉 + 路 + 的 + 設 + 備 · bế + lộ + đích + thiết + bị nghĩa thành phần: bế + lộ + đích + thiết + bị