開低價發票 khai đê giá phát phiếu Hán Việt: khai đê giá phát phiếu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 低 (đê) + 價 (giá) + 發 (phát) + 票 (phiếu)Hán Việtkhai đê giá phát phiếuCấu tạo開 + 低 + 價 + 發 + 票 · khai + đê + giá + phát + phiếu nghĩa thành phần: khai + đê + giá + phát + phiếu Nghĩa EngCihui underinvoicing