開創

kāi chuàng khai sang

Hán Việt: khai sang · Pinyin: kāi chuàng

Tổng quan

khởi xướng | bắt đầu | sáng lập

Cấu tạo: (khai) + (sang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khởi xướng | bắt đầu | sáng lập
  • Cihui khai sáng khai sáng ☆Bắt đầu tạo nên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 創建、創立。《五代史平話.晉史.卷上》:「借突厥之兵力,以開創三百年之基業。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开始建立;创建~新局面 ㄧ~历史新纪元 ㄧ这家老店~于上世纪末。

Eng

  • CC-CEDICT to initiate; to start; to found
  • Cihui to initiate; to start; to found

ja

  • JMdict initial opening (esp. of a temple)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

创办 · 创始 · 首创

Từ trái nghĩa

废止