開啓的工具 kāiqǐ de gōngjù · khai khải đích công cụ Hán Việt: khai khải đích công cụ · Pinyin: kāiqǐ de gōngjù Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 啓 (khải) + 的 (đích) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyinkāiqǐ de gōngjùHán Việtkhai khải đích công cụCấu tạo開 + 啓 + 的 + 工 + 具 · khai + khải + đích + công + cụ nghĩa thành phần: khai + khải + đích + công + cụ Nghĩa EngCihui opener