開國際玩笑
khai quốc tế ngoạn tiếu
Hán Việt: khai quốc tế ngoạn tiếu
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 玩 (ngoạn) + 笑 (tiếu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 開國際玩笑 āi guójì wánxiào <coll.> v.o. 1. make a big joke; kid 2. act without thinking